縞
Kanji 縞 (Cảo)
縞 nghĩa là Sọc, Kẻ sọc, âm Hán Việt Cảo , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しま |
| Âm Hán Việt | Cảo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
縞
縞 nghĩa là Sọc, Kẻ sọc, âm Hán Việt Cảo , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しま |
| Âm Hán Việt | Cảo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |