緊
Kanji 緊 (Khẩn)
緊 nghĩa là Căng thẳng, Khẩn cấp, âm Hán Việt Khẩn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khẩn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
緊
緊 nghĩa là Căng thẳng, Khẩn cấp, âm Hán Việt Khẩn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | キン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Khẩn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |