結
Kanji 結 (Kết)
結 nghĩa là Kết thúc, Buộc, Kết hôn, âm Hán Việt Kết , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | むす.ぶ |
| Âm Hán Việt | Kết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
結
結 nghĩa là Kết thúc, Buộc, Kết hôn, âm Hán Việt Kết , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | むす.ぶ |
| Âm Hán Việt | Kết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |