組
Kanji 組 (Tổ)
組 nghĩa là Tổ, Nhóm, Lắp ráp, âm Hán Việt Tổ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ソ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | く.む |
| Âm Hán Việt | Tổ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
組
組 nghĩa là Tổ, Nhóm, Lắp ráp, âm Hán Việt Tổ , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ソ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | く.む |
| Âm Hán Việt | Tổ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |