純
Kanji 純 (Thuần)
純 nghĩa là Thuần khiết, Đơn thuần, âm Hán Việt Thuần , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ジュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thuần |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
純
純 nghĩa là Thuần khiết, Đơn thuần, âm Hán Việt Thuần , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ジュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Thuần |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |