糖
Kanji 糖 (Đường)
糖 nghĩa là Đường, Chất ngọt, âm Hán Việt Đường , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | トウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Đường |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
糖
糖 nghĩa là Đường, Chất ngọt, âm Hán Việt Đường , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | トウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Đường |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |