粘
Kanji 粘 (Niêm)
粘 nghĩa là Dính, Nhớt, Kiên nhẫn, âm Hán Việt Niêm , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ネン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ねば.る |
| Âm Hán Việt | Niêm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
粘
粘 nghĩa là Dính, Nhớt, Kiên nhẫn, âm Hán Việt Niêm , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ネン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ねば.る |
| Âm Hán Việt | Niêm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |