粉
Kanji 粉 (Phấn)
粉 nghĩa là Bột, Phấn, âm Hán Việt Phấn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | フン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こな |
| Âm Hán Việt | Phấn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
粉
粉 nghĩa là Bột, Phấn, âm Hán Việt Phấn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | フン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こな |
| Âm Hán Việt | Phấn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |