米
Kanji 米 (Mễ)
米 nghĩa là Gạo, âm Hán Việt Mễ , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ベイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こめ |
| Âm Hán Việt | Mễ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
米
米 nghĩa là Gạo, âm Hán Việt Mễ , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ベイ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | こめ |
| Âm Hán Việt | Mễ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |