簡
Kanji 簡 (Giản)
簡 nghĩa là Đơn giản, Vắn tắt, âm Hán Việt Giản , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Giản |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
簡
簡 nghĩa là Đơn giản, Vắn tắt, âm Hán Việt Giản , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | カン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Giản |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |