築
Kanji 築 (Trúc)
築 nghĩa là Xây dựng, Kiến trúc, âm Hán Việt Trúc , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | チク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きず.く |
| Âm Hán Việt | Trúc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
築
築 nghĩa là Xây dựng, Kiến trúc, âm Hán Việt Trúc , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | チク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | きず.く |
| Âm Hán Việt | Trúc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |