節
Kanji 節 (Tiết)
節 nghĩa là Tiết, Đốt, Lễ, âm Hán Việt Tiết , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | セツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふし |
| Âm Hán Việt | Tiết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
節
節 nghĩa là Tiết, Đốt, Lễ, âm Hán Việt Tiết , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | セツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ふし |
| Âm Hán Việt | Tiết |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |