竹
Kanji 竹 (Trúc)
竹 nghĩa là Tre, Trúc, âm Hán Việt Trúc , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | チク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たけ |
| Âm Hán Việt | Trúc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
竹
竹 nghĩa là Tre, Trúc, âm Hán Việt Trúc , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | チク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たけ |
| Âm Hán Việt | Trúc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |