空
Kanji 空 (Không)
空 nghĩa là Bầu trời, Rỗng, âm Hán Việt Không , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | クウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | そら |
| Âm Hán Việt | Không |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
空
空 nghĩa là Bầu trời, Rỗng, âm Hán Việt Không , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | クウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | そら |
| Âm Hán Việt | Không |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |