穏
Kanji 穏 (Ổn)
穏 nghĩa là Bình yên, Ôn hòa, âm Hán Việt Ổn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | オン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おだ.やか |
| Âm Hán Việt | Ổn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
穏
穏 nghĩa là Bình yên, Ôn hòa, âm Hán Việt Ổn , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | オン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | おだ.やか |
| Âm Hán Việt | Ổn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |