稲
Kanji 稲 (Đạo)
稲 nghĩa là Lúa, âm Hán Việt Đạo , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | トウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いね |
| Âm Hán Việt | Đạo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
稲
稲 nghĩa là Lúa, âm Hán Việt Đạo , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | トウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いね |
| Âm Hán Việt | Đạo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |