稀
Kanji 稀 (Hi)
稀 nghĩa là Hiếm, Ít, Mỏng, âm Hán Việt Hi , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まれ |
| Âm Hán Việt | Hi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
稀
稀 nghĩa là Hiếm, Ít, Mỏng, âm Hán Việt Hi , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まれ |
| Âm Hán Việt | Hi |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |