票
Kanji 票 (Phiếu)
票 nghĩa là Phiếu bầu, Vé, âm Hán Việt Phiếu , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ヒョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phiếu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
票
票 nghĩa là Phiếu bầu, Vé, âm Hán Việt Phiếu , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ヒョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phiếu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |