祝
Kanji 祝 (Chúc)
祝 nghĩa là Chúc mừng, Kỷ niệm, âm Hán Việt Chúc , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シュク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いわ.う |
| Âm Hán Việt | Chúc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
祝
祝 nghĩa là Chúc mừng, Kỷ niệm, âm Hán Việt Chúc , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シュク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いわ.う |
| Âm Hán Việt | Chúc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |