礎
Kanji 礎 (Tổ)
礎 nghĩa là Nền tảng, Nền móng, âm Hán Việt Tổ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いしずえ |
| Âm Hán Việt | Tổ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
礎
礎 nghĩa là Nền tảng, Nền móng, âm Hán Việt Tổ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いしずえ |
| Âm Hán Việt | Tổ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |