礁
Kanji 礁 (Tiêu)
礁 nghĩa là Đá ngầm, Rạn san hô, âm Hán Việt Tiêu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tiêu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
礁
礁 nghĩa là Đá ngầm, Rạn san hô, âm Hán Việt Tiêu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ショウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Tiêu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |