確
Kanji 確 (Xác)
確 nghĩa là Xác nhận, Chắc chắn, âm Hán Việt Xác , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たし.かめる |
| Âm Hán Việt | Xác |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
確
確 nghĩa là Xác nhận, Chắc chắn, âm Hán Việt Xác , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | カク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たし.かめる |
| Âm Hán Việt | Xác |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |