硬
Kanji 硬 (Ngạnh)
硬 nghĩa là Cứng, Cứng nhắc, âm Hán Việt Ngạnh , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かた.い |
| Âm Hán Việt | Ngạnh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
硬
硬 nghĩa là Cứng, Cứng nhắc, âm Hán Việt Ngạnh , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | コウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | かた.い |
| Âm Hán Việt | Ngạnh |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |