矯
Kanji 矯 (Kiểu)
矯 nghĩa là Sửa, Uốn nắn, Chỉnh hình, âm Hán Việt Kiểu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | た.める |
| Âm Hán Việt | Kiểu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
矯
矯 nghĩa là Sửa, Uốn nắn, Chỉnh hình, âm Hán Việt Kiểu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | た.める |
| Âm Hán Việt | Kiểu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |