瞭
Kanji 瞭 (Liễu)
瞭 nghĩa là Rõ ràng, Minh liễu, âm Hán Việt Liễu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | リョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Liễu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
瞭
瞭 nghĩa là Rõ ràng, Minh liễu, âm Hán Việt Liễu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | リョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Liễu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |