眩
Kanji 眩 (Huyễn)
眩 nghĩa là Chói mắt, Chóng mặt, âm Hán Việt Huyễn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まぶ.しい |
| Âm Hán Việt | Huyễn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
眩
眩 nghĩa là Chói mắt, Chóng mặt, âm Hán Việt Huyễn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | まぶ.しい |
| Âm Hán Việt | Huyễn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |