県
Kanji 県 (Huyện)
県 nghĩa là Tỉnh (Nhật Bản), âm Hán Việt Huyện , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Huyện |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
県
県 nghĩa là Tỉnh (Nhật Bản), âm Hán Việt Huyện , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ケン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Huyện |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |