盾
Kanji 盾 (Thuẫn)
盾 nghĩa là Khiên, Mâu thuẫn, âm Hán Việt Thuẫn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たて |
| Âm Hán Việt | Thuẫn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
盾
盾 nghĩa là Khiên, Mâu thuẫn, âm Hán Việt Thuẫn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ジュン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たて |
| Âm Hán Việt | Thuẫn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |