発
Kanji 発 (Phát)
発 nghĩa là Xuất phát, Phát ra, âm Hán Việt Phát , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ハツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phát |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
発
発 nghĩa là Xuất phát, Phát ra, âm Hán Việt Phát , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ハツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phát |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |