癸
Kanji 癸 (Quý)
癸 nghĩa là Quý (Can thứ 10), âm Hán Việt Quý , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みずのと |
| Âm Hán Việt | Quý |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
癸
癸 nghĩa là Quý (Can thứ 10), âm Hán Việt Quý , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | キ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みずのと |
| Âm Hán Việt | Quý |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |