癌
Kanji 癌 (Nham)
癌 nghĩa là Ung thư, âm Hán Việt Nham , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ガン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nham |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
癌
癌 nghĩa là Ung thư, âm Hán Việt Nham , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ガン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Nham |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |