痛
Kanji 痛 (Thống)
痛 nghĩa là Đau, âm Hán Việt Thống , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ツウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いた.い |
| Âm Hán Việt | Thống |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
痛
痛 nghĩa là Đau, âm Hán Việt Thống , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | ツウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | いた.い |
| Âm Hán Việt | Thống |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |