疎
Kanji 疎 (Sơ)
疎 nghĩa là Xa cách, Sơ sài, Không quen, âm Hán Việt Sơ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うと.い |
| Âm Hán Việt | Sơ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
疎
疎 nghĩa là Xa cách, Sơ sài, Không quen, âm Hán Việt Sơ , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うと.い |
| Âm Hán Việt | Sơ |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |