番
Kanji 番 (Phiên)
番 nghĩa là Số thứ tự, Phiên canh, âm Hán Việt Phiên , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | バン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
番
番 nghĩa là Số thứ tự, Phiên canh, âm Hán Việt Phiên , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | バン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Phiên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |