申
Kanji 申 (Thân)
申 nghĩa là Thưa, Nói (khiêm nhường), âm Hán Việt Thân , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | もう.す |
| Âm Hán Việt | Thân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
申
申 nghĩa là Thưa, Nói (khiêm nhường), âm Hán Việt Thân , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | シン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | もう.す |
| Âm Hán Việt | Thân |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |