献
Kanji 献 (Hiến)
献 nghĩa là Hiến dâng, Cống hiến, âm Hán Việt Hiến , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ケン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たてまつ.る |
| Âm Hán Việt | Hiến |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
献
献 nghĩa là Hiến dâng, Cống hiến, âm Hán Việt Hiến , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ケン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | たてまつ.る |
| Âm Hán Việt | Hiến |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |