独
Kanji 独 (Độc)
独 nghĩa là Độc lập, Một mình, âm Hán Việt Độc , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ドク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひと.り |
| Âm Hán Việt | Độc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
独
独 nghĩa là Độc lập, Một mình, âm Hán Việt Độc , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ドク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ひと.り |
| Âm Hán Việt | Độc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |