特
Kanji 特 (Đặc)
特 nghĩa là Đặc biệt, âm Hán Việt Đặc , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | トク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Đặc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
特
特 nghĩa là Đặc biệt, âm Hán Việt Đặc , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | トク |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Đặc |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |