牝
Kanji 牝 (Tẫn)
牝 nghĩa là Con cái (động vật lớn), âm Hán Việt Tẫn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヒン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | めす |
| Âm Hán Việt | Tẫn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
牝
牝 nghĩa là Con cái (động vật lớn), âm Hán Việt Tẫn , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヒン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | めす |
| Âm Hán Việt | Tẫn |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |