牛
Kanji 牛 (Ngưu)
牛 nghĩa là Bò, âm Hán Việt Ngưu , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ギュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うし |
| Âm Hán Việt | Ngưu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |
牛
牛 nghĩa là Bò, âm Hán Việt Ngưu , thuộc JLPT N5.
| On'yomi (âm Hán) | ギュウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うし |
| Âm Hán Việt | Ngưu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N5 |