爪
Kanji 爪 (Trảo)
爪 nghĩa là Móng tay, Vuốt, âm Hán Việt Trảo , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つめ |
| Âm Hán Việt | Trảo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
爪
爪 nghĩa là Móng tay, Vuốt, âm Hán Việt Trảo , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ソウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | つめ |
| Âm Hán Việt | Trảo |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |