煙
Kanji 煙 (Yên)
煙 nghĩa là Khói, âm Hán Việt Yên , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | エン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | けむり |
| Âm Hán Việt | Yên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
煙
煙 nghĩa là Khói, âm Hán Việt Yên , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | エン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | けむり |
| Âm Hán Việt | Yên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |