烈
Kanji 烈 (Liệt)
烈 nghĩa là Dữ dội, Mãnh liệt, âm Hán Việt Liệt , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | レツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Liệt |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
烈
烈 nghĩa là Dữ dội, Mãnh liệt, âm Hán Việt Liệt , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | レツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Liệt |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |