点
Kanji 点 (Điểm)
点 nghĩa là Điểm, Chấm, âm Hán Việt Điểm , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | テン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Điểm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |
点
点 nghĩa là Điểm, Chấm, âm Hán Việt Điểm , thuộc JLPT N4.
| On'yomi (âm Hán) | テン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | — |
| Âm Hán Việt | Điểm |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N4 |