漏
Kanji 漏 (Lậu)
漏 nghĩa là Rò rỉ, Rò, Lậu, âm Hán Việt Lậu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ロウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | も.れる |
| Âm Hán Việt | Lậu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |
漏
漏 nghĩa là Rò rỉ, Rò, Lậu, âm Hán Việt Lậu , thuộc JLPT N2.
| On'yomi (âm Hán) | ロウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | も.れる |
| Âm Hán Việt | Lậu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N2 |