漆
Kanji 漆 (Tất)
漆 nghĩa là Sơn mài, Nhựa thông, âm Hán Việt Tất , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うるし |
| Âm Hán Việt | Tất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
漆
漆 nghĩa là Sơn mài, Nhựa thông, âm Hán Việt Tất , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | シツ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | うるし |
| Âm Hán Việt | Tất |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |