漂
Kanji 漂 (Phiêu)
漂 nghĩa là Phiêu dạt, Trôi nổi, âm Hán Việt Phiêu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヒョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ただよ.う |
| Âm Hán Việt | Phiêu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
漂
漂 nghĩa là Phiêu dạt, Trôi nổi, âm Hán Việt Phiêu , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ヒョウ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | ただよ.う |
| Âm Hán Việt | Phiêu |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |