漁
Kanji 漁 (Ngư)
漁 nghĩa là Đánh cá, Ngư nghiệp, âm Hán Việt Ngư , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ギョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | りょう |
| Âm Hán Việt | Ngư |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |
漁
漁 nghĩa là Đánh cá, Ngư nghiệp, âm Hán Việt Ngư , thuộc JLPT N3.
| On'yomi (âm Hán) | ギョ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | りょう |
| Âm Hán Việt | Ngư |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N3 |