滴
Kanji 滴 (Trích)
滴 nghĩa là Giọt nước, Nhỏ giọt, âm Hán Việt Trích , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | テキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しずく |
| Âm Hán Việt | Trích |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
滴
滴 nghĩa là Giọt nước, Nhỏ giọt, âm Hán Việt Trích , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | テキ |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | しずく |
| Âm Hán Việt | Trích |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |