源
Kanji 源 (Nguyên)
源 nghĩa là Nguồn gốc, Nguồn, âm Hán Việt Nguyên , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みなもと |
| Âm Hán Việt | Nguyên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |
源
源 nghĩa là Nguồn gốc, Nguồn, âm Hán Việt Nguyên , thuộc JLPT N1.
| On'yomi (âm Hán) | ゲン |
|---|---|
| Kun'yomi (âm Nhật) | みなもと |
| Âm Hán Việt | Nguyên |
| Số nét | — |
| Bộ thủ | — |
| Cấp độ JLPT | N1 |